Thiết kế
Theo Jansen
Ảnh
Internet
Tổng hợp & Biên tập
Anh Nguyên
Các nhà thiết kế luôn tìm kiếm cảm hứng từ những ranh giới mới giữa nghệ thuật và công nghệ, và không ai thể hiện điều này rõ ràng hơn Theo Jansen – một nghệ sĩ kiêm kỹ sư người Hà Lan đã biến những ống nhựa PVC đơn giản thành những “sinh vật” sống động trên bãi biển. Sinh ngày 14 tháng 3 năm 1948 tại Scheveningen, Jansen từng theo học vật lý tại Đại học Công nghệ Delft trước khi chuyển hướng sang nghệ thuật, nơi ông để lại dấu ấn qua các sáng chế như máy vẽ tranh tự động và đĩa bay gây tranh cãi.
Tuy nhiên, đỉnh cao sự nghiệp của ông là dự án Strandbeest, khởi đầu từ năm 1990, được thúc đẩy bởi cảm hứng từ lý thuyết tiến hóa trong cuốn The Blind Watchmaker của Richard Dawkins. Với vai trò như một “người tạo giống” hiện đại, Jansen sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra những thiết kế vừa thẩm mỹ vừa chức năng, mang đến bài học sâu sắc cho các nhà thiết kế về việc kết hợp sáng tạo với tính thực tiễn.

STRANDBEEST: HÀNH TRÌNH NGHỆ THUẬT TRÊN CÁT
Đối với các nhà thiết kế, Strandbeest là một minh chứng sống động về cách biến vật liệu đơn giản thành những tác phẩm mang tính cách mạng. Ra đời từ ý tưởng ban đầu chống xói mòn bãi biển bằng cách xây dựng cồn cát nhờ những “con thú trên bờ biển” được chế tạo từ ống PVC, vải cánh buồm, dây buộc và chai nhựa tái chế, tận dụng sức gió để di chuyển trên cát mềm, vốn là một thách thức mà xe cộ thông thường khó vượt qua.

Jansen không chỉ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật mà còn xây dựng một thí nghiệm về sự sống nhân tạo, nơi mỗi thế hệ Strandbeest được cải tiến để thích nghi với môi trường khắc nghiệt như gió mạnh hoặc thủy triều. Cơ chế chuyển động của chúng dựa trên hệ thống thanh nối và khớp tinh vi, mô phỏng bước đi của động vật, trong khi các phiên bản mới hơn tích hợp bình chứa không khí và cảm biến để tăng tính độc lập. Tầm nhìn táo bạo của ông là để những tác phẩm này tự tồn tại và nhân bản trên bãi biển, mở ra một hướng đi mới cho các nhà thiết kế trong việc khám phá giao thoa giữa tự nhiên và máy móc. Đến năm 2025, Strandbeest không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là nguồn cảm hứng cho robot học và thiết kế bền vững.


Animaris và các dòng Strandbeest: Đỉnh Cao của Thiết Kế Tiến Hóa
Với tư cách là nhà thiết kế, bạn sẽ đặc biệt ấn tượng với dòng Animaris – trung tâm của dự án Strandbeest, được đặt tên từ tiếng Latinh “animal” (động vật) và “maris” (biển), phản ánh bản chất như những sinh vật biển biết di chuyển. Dòng này bắt đầu từ những năm 1990 và phát triển qua nhiều mẫu, mỗi mẫu mang đặc trưng riêng, từ Animaris Currens Ventosa đến Animaris Percipiens với cảm biến ánh sáng và áp suất để điều hướng thông minh.
Animaris Currens Ventosa là mẫu đầu tiên áp dụng hoàn toàn mười ba con số thiêng liêng, với 56 chân ban đầu được tinh chỉnh còn 48 chân để dễ điều khiển hơn, cùng hai cánh lớn nhưng nặng, khiến sinh vật khó mang nổi. Trong lần ra mắt duy nhất tại bãi biển Oostvoorne, được chở đến bằng xe tải do anh trai ông lái, tác phẩm này đã tạo nên khoảnh khắc lịch sử khi bức ảnh do sinh viên Adriaan Kok chụp lan tỏa toàn cầu, xuất hiện trên nhiều tạp chí và biến Currens Ventosa thành biểu tượng của Strandbeests, khẳng định sức hút của sự giao thoa giữa nghệ thuật, kỹ thuật và tự nhiên.



Còn mẫu Animaris Umerus nổi bật với thiết kế nhẹ và linh hoạt, phù hợp cho địa hình gồ ghề, trong khi Animaris Rex mới nhất (2023) kết nối các đơn vị nhỏ thành “đàn” di chuyển như một sinh vật tập thể. Phương pháp của Jansen, để vật liệu định hình thiết kế thay vì bám chặt bản vẽ, là bài học quý giá cho các nhà thiết kế về sự linh hoạt và sáng tạo không giới hạn. Dòng Animaris không chỉ là nghệ thuật mà còn là một quá trình tiến hóa thực tế, khuyến khích bạn thử nghiệm và loại bỏ những yếu tố không hiệu quả để đạt đến sự hoàn mỹ.
Animaris Ordis Carbonis: Kiệt Tác Thiết Kế Động Lực
Trong các mẫu được thiết kế bởi Theo thì Animaris Ordis Carbonis (2005-2008) là đỉnh cao đáng chú ý. Với khung xương lớn làm từ PVC, mẫu này mô phỏng hình dáng một sinh vật biển khổng lồ, mang đến trải nghiệm thị giác mạnh mẽ khi di chuyển trên cát. Hệ thống “bình chứa không khí” từ chai nhựa cho phép nó lưu trữ năng lượng gió, duy trì chuyển động ngay cả khi điều kiện gió yếu – một đột phá kỹ thuật mà các nhà thiết kế có thể áp dụng vào các dự án năng lượng tái tạo.




Cảm biến nước giúp nó tránh thủy triều, trong khi khớp nối tinh vi tạo nên chuyển động nhịp nhàng như sinh vật sống. Được trưng bày tại các địa điểm danh giá như MIT Media Lab, mẫu này không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là lời mời gọi mọi người khám phá cách tích hợp công nghệ và thẩm mỹ. Phiên bản nhỏ hơn, Animaris Ordis Parvus, thậm chí còn cho phép công chúng lắp ráp tại nhà, chứng minh tính ứng dụng và sức hút bền vững của thiết kế này đến năm 2025.







Hành trình sáng tạo của Theo Jansen qua Strandbeest không chỉ là câu chuyện về một nghệ sĩ tài ba mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc cho các nhà thiết kế về tiềm năng vô hạn khi kết hợp nghệ thuật, kỹ thuật và triết học. Từ những ống PVC đơn giản đến những “sinh vật” biết thích nghi, ông đã chứng minh rằng thiết kế thực sự xuất sắc phải vượt qua giới hạn vật chất, ôm lấy sự tiến hóa và tôn vinh sự bền vững.
Ông vận chuyển các con thú biển này như thế nào?
Theo Jansen (TJ): Các con thú biển được chia thành các đoạn dài từ 2 đến 3 mét và được lưu trữ trong các container. Chúng được vận chuyển bằng tàu hoặc xe tải.
Quá trình thiết kế một con thú biển lớn mất bao lâu?
TJ: Vào mùa xuân, tôi đưa một con thú mới ra bãi biển, con thú này được tôi xây dựng trong suốt mùa đông. Quá trình suy nghĩ và thiết kế diễn ra trước khi chế tạo. Trong mùa hè, tôi thực hiện nhiều thí nghiệm với cát, gió và nước. Vào cuối mùa hè, tôi thực hiện các điều chỉnh cho con thú và tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý giá. Sau đó, tôi tuyên bố con thú đó “tuyệt chủng”. Nói cách khác, quá trình phát triển một Strandbeest mới trung bình mất khoảng một năm.
Ý tưởng này đến từ đâu?
TJ: Vào thập niên 1980, tôi làm việc tại toà soạn tờ báo De Volkskrant (Hà Lan). Nội dung tôi viết có thiên hướng giống như những chuyến du hành trong trí tưởng tượng. Trong một bài chuyên đề, tôi đã viết về những bộ xương trên bãi biển di chuyển nhờ sức gió. Chúng xúc cát để nâng cốt cao độ của những cồn cát nhằm bảo vệ Hà Lan khỏi mực nước biển mỗi khi dâng cao. Tôi bị ám ảnh bởi ý tưởng này và đã mua ống dẫn điện tại một cửa hàng đồ tự chế (DIY). Sau một số thí nghiệm, tôi đã có được rất nhiều ý tưởng và cảm hứng, đến mức tôi tự hứa sẽ dành một năm để khám phá chất liệu này. Ý định này đã hoàn toàn vượt ngoài tầm kiểm soát.
Ống dẫn được làm từ chất liệu gì?
TJ: Nó được làm từ PVC, được biết đến ở Hà Lan là ống dẫn điện, dùng để luồn dây cáp điện. Loại ống này có màu vàng nhạt, là vật liệu nhẹ và giá rẻ. Tôi muốn sử dụng một chất liệu thân thiện với môi trường hơn, nhưng nhược điểm của các vật liệu khác, như tre, là chúng dễ mục nát trên bãi biển. Ống PVC là vật liệu duy nhất phù hợp để chịu được các điều kiện như ánh nắng, biển, gió, nước và cát trên bãi biển.
Ông có yêu thương các con thú như yêu một con người hay thú cưng không?
TJ: Tôi yêu các con thú của mình, nhưng không giống như cách tôi yêu con người, vì chúng cách quá xa chúng ta về mặt tiến hóa.
Ông có từng nghĩ đến việc tạo ra các con thú biết bơi hoặc bay không?
TJ: Có, tôi thường nghĩ về điều này, nhưng điểm xuất phát của những con thú là chúng phải có khả năng tồn tại. Những con thú biết bơi hoặc bay ít phù hợp hơn cho mục tiêu này.
Một con thuờng nặng bao nhiêu? Và có bao nhiêu mét ống PVC trong một con thú biển?
TJ: Một con thú lớn nặng khoảng 180 kg. Trung bình, một con thú chứa khoảng 2.000 đến 3.000 mét ống PVC.
Chức năng của các chai PET trên các con thú là gì?
TJ: Các chai PET đóng vai trò như một “dạ dày gió” cho các con thú. Gió được lưu trữ với sự hỗ trợ của các cánh. Các cánh ở phía sau con thú dao động trong gió, được kết nối với một trục khuỷu. Trên trục khuỷu là các bơm đẩy không khí vào các chai PET với áp suất cao. Chúng có thể sử dụng áp suất này để điều khiển “cơ bắp”, ví dụ, để di chuyển hoặc kích hoạt các giác quan.
Cảm ơn ông!
Xem thêm video Theo Jansen hướng dẫn và giải thích nguyên lý hoạt động của Strandbeest
TẠI ĐÂY.
