
phỏng vấn JAMES WRIGHT
tổng hợp & biên tập TÀN NHANG
nguồn CREATIVEBLOOD
Với Jarod Taber, một bức ảnh không chỉ là hình ảnh hai chiều. Nó là một câu chuyện được hình thành từ không gian và chủ đích. Công việc của anh đứng bên rìa nhiếp ảnh như một thực hành nghệ thuật thuần túy, nhưng không bị giới hạn bởi hình thức quen thuộc. Với vai trò giám đốc sáng tạo, nhiếp ảnh gia, đạo diễn và chủ gallery, Taber xây dựng sự nghiệp xoay quanh việc tạo ra hình ảnh, kết nối với con người, với sự hợp tác, rồi đặt chúng trong mối quan hệ với không gian vật lý.
Thực hành của anh trải rộng từ những hình ảnh tiết chế màu sắc đến các tác phẩm mang tinh thần đương đại của thời trang và nghệ thuật. Các dự án thường được định hình kỹ lưỡng, đặt kể chuyện lên trước sự ngẫu hứng. Bằng cách kết hợp yếu tố con người, môi trường sống và cách tiếp cận chính xác của nhiếp ảnh mỹ thuật lẫn biên tập, công việc của Taber phản ánh quá trình dịch chuyển của một tinh thần vốn luôn muốn đi chệch khỏi khuôn mẫu. Sau khi chuyển agency sáng tạo Authorized Dealer thành một gallery, anh tiếp tục mở rộng cách kể chuyện bằng hình ảnh, vượt ra khỏi ranh giới quen thuộc.
James Wright: Chúng ta đang nói chuyện vào tuần xảy ra các vụ cháy rừng lớn ở Los Angeles. Anh và vợ vừa phải sơ tán. Anh có thể chia sẻ trải nghiệm đó không, cả về cảm xúc lúc ấy và cảm nhận hiện tại?
Jarod Taber: Cảm xúc lúc đó rất phức tạp. Như nhiều người ở LA, chúng tôi sống tại Silverlake và không bị ảnh hưởng trực tiếp, nên có lúc tôi thấy quyết định rời đi hơi quá. Tôi từng trải qua cảm giác tương tự trong đại dịch COVID. Khi đó tôi ở New York, giữa một tình huống không có lối thoát rõ ràng. Marki, vợ tôi, và tôi rời thành phố ngay trước khi các chuyến bay dừng lại và lệnh phong tỏa toàn diện được ban hành. Tôi vẫn nhớ cảm giác như mình đang bỏ lại một cộng đồng quen thuộc phía sau.
Khi cháy rừng xảy ra ở LA, cảm giác ấy quay trở lại. Marki nhạy cảm với khói về mặt sức khỏe, nên đó là yếu tố quan trọng. Nhưng đồng thời, việc rời thành phố luôn đi kèm cảm giác giằng co. Một mặt, nếu có điều kiện, mọi người nên đi sớm để tránh hỗn loạn khi tình hình xấu hơn. Mặt khác, tôi lại cảm thấy cần ở lại, cần gắn bó và hỗ trợ cộng đồng.
Khi vụ cháy Eaton bùng phát vào đêm thứ Ba, sáng hôm sau bước ra ngoài thật sự rất đáng sợ. Marki nói chúng tôi nên đi ngay. Cuối tuần đó, khi quay lại thành phố, chúng tôi mở gallery như một không gian tạm trú. Mọi người có thể ghé qua, ngồi lại, hít thở, trò chuyện. Chúng tôi chuẩn bị nước, khẩu trang, nhận đồ quyên góp. Dòng người ra vào đều đặn, và điều đó khiến tôi thấy mình đang đóng góp theo cách thiết thực. Chúng tôi cũng mang vật dụng đến những nơi cần hỗ trợ. Ít nhất, đó là cách để đáp lại cộng đồng xung quanh.

JW: Trải nghiệm này có thay đổi cách anh nhìn về cuộc sống ở thành phố không, nếu bỏ qua cảm xúc tức thời? Anh có lo rằng năng lượng sáng tạo của LA sẽ suy giảm trong một thời gian dài?
JT: Với cá nhân tôi thì chưa nhiều, nhưng tôi thấy lo khi văn hóa phản ứng quá nhanh và quá cực đoan. Đây là thảm họa lớn với rất nhiều người. Palisades gần như biến mất. Altadena cũng vậy. Việc tái thiết sẽ mất nhiều năm, không thể nhanh chóng.
Tuy nhiên, mạng xã hội lại nhanh chóng phán xét việc mọi người quay lại với đời sống thường nhật. Với tôi, những biến cố này không làm lung lay mong muốn ở lại LA. Ngược lại, nó khiến vai trò của những người làm sáng tạo, xây dựng không gian và hợp tác trở nên quan trọng hơn. Nếu mọi người rời đi và cho rằng thành phố này không còn gì để gắn bó, đó mới là mất mát lớn nhất. Trong những thời điểm như thế này, không chỉ có việc tái thiết vật chất, mà còn là cơ hội định hình lại cộng đồng sáng tạo và văn hóa của thành phố.
JW: Cả hai chúng ta đều từng trải qua những vấn đề sức khỏe khi còn khá trẻ. Anh có cảm thấy những trải nghiệm đó đã thay đổi cách anh nhìn cuộc sống và công việc?
JT: Khi thật sự ốm nặng, góc nhìn về thế giới thay đổi rất nhiều. Có lúc tôi không thể đi lại, rồi bất ngờ hồi phục. Khi đó, những điều từng khiến mình lo lắng bỗng trở nên nhỏ bé. Không phải theo kiểu từ bỏ mọi thứ, mà là biết nhẹ tay hơn với cuộc sống.
Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến công việc. Tôi bớt áp lực với bản thân, hiểu khi nào nên dừng lại, khi nào nên nghỉ ngơi. Trước đây tôi thường đẩy mình đến kiệt sức, luôn nghĩ về bước tiếp theo. Giờ tôi biết chậm lại. Với tôi, đó là một lần điều chỉnh cần thiết.
Quan trọng hơn, nó mang lại một cảm giác lạc quan. Tôi tin rằng mọi người đang dần rời xa những xu hướng chia rẽ để quay về với cộng đồng, với những không gian gặp gỡ và chia sẻ.
JW: Tình yêu của anh với lướt sóng và trượt ván đến từ đâu? Việc lớn lên ở các vùng ngoại ô California ảnh hưởng thế nào đến cảm giác về “nhà” của anh?
JT: Tôi lớn lên cùng mẹ, di chuyển nhiều nơi. Sinh ra ở Central Valley, rồi lên Oregon, sau đó xuống San Diego. Nhưng Santa Ynez là nơi tôi gắn bó từ lớp năm đến hết trung học. Môi trường đó giúp tôi sớm nhận ra mình muốn gì. Tôi hiểu thị trấn nhỏ không phải nơi tôi thuộc về. Tôi muốn sống ở nơi âm nhạc, nghệ thuật và nhiều kiểu con người cùng tồn tại.
Tôi bắt đầu trượt ván năm 13 tuổi, trong một nhóm nhỏ. Chúng tôi nghe nhạc, trượt ván và luôn muốn đi xa hơn. Có lần cả nhóm trốn lên LA vài ngày và khi về thì bị phạt. Nhưng khát khao rời đi luôn âm ỉ.
Giờ đây, khi nghĩ đến chuyện có con, tôi lại thấy giá trị của việc lớn lên ở một thị trấn nhỏ. Sự bức bối ngày xưa đã rèn luyện tôi. Việc thuộc về một tiểu văn hóa nhỏ mở ra cánh cửa để tôi bước vào những không gian sáng tạo lớn hơn sau này.

JW: Anh vẫn xem mình là người nổi loạn chứ?
JT: Có. Đó là điều tôi cần giữ để trung thành với bản thân. Dù chỉ là những chiến thắng nhỏ. Tôi vẫn mang tinh thần đó vào công việc, vẫn đề xuất những ý tưởng biết trước là có thể bị từ chối. Nếu thiếu nó, tôi cảm thấy mình mất đi sự sắc bén.
JW: Anh có nghĩ chính động lực muốn tự định hình ý tưởng, thay vì chỉ thực hiện tầm nhìn của người khác, đã khiến anh rời xa mô hình làm việc truyền thống? Anh từng làm thuê, nhưng giờ lại vận hành Authorized Dealer theo một cách rất khác.
JT: Mẹ tôi từng nói từ khi tôi còn nhỏ rằng tôi sẽ không bao giờ làm việc cho ai được. Tôi nghe câu đó lúc khoảng mười bốn, mười lăm tuổi và mang theo suốt những năm học cũng như khi bước vào nghề.
Tôi đã thử làm thuê, và thật sự muốn tin rằng mình có thể làm việc theo cách đó. Nhưng lần nào cũng không ổn. Có lúc tôi tự hỏi liệu đó có phải là khuyết điểm không. Sau này tôi nhận ra, đó chỉ là sở thích và cách tôi muốn làm việc. Tôi thích là người nuôi dưỡng một ý tưởng, theo nó đến cùng và đầu tư trọn vẹn, hơn là chỉ hoàn thành những đầu việc được giao.
Tôi nhớ rất rõ khoảng thời gian làm cho một agency, chỉ khoảng sáu tháng. Họ tổ chức những chuyến đi thực địa, mọi thứ đều rất gượng. Cả đội được đưa đến Judd Foundation để “lấy cảm hứng”, rồi ngồi thảo luận trong phòng họp. Tôi nghĩ ngay rằng mình không thuộc về môi trường đó.
JW: Chúng ta sẽ nói kỹ hơn về Authorized Dealer sau, nhưng hôm nay tôi chợt nghĩ đến khái niệm “vô thức tập thể”. Bỏ qua chuyện cháy rừng, theo anh, chúng ta đang ở đâu về mặt văn hóa? Anh làm agency, công ty sản xuất và gallery, anh quan sát được điều gì từ các cộng đồng sáng tạo?
JT: Tôi muốn dùng từ “cộng đồng”, dù biết nó đã bị dùng quá nhiều. Nhưng qua trải nghiệm với Authorized Dealer, tôi thấy rất rõ mọi người đang khao khát một cảm giác thuộc về.
Trong thời đại mà mọi thứ trở nên phân mảnh, cách chúng ta tương tác qua mạng xã hội, công việc và quan hệ với khách hàng đều tạo ra khoảng cách. Đại dịch càng làm điều đó rõ hơn. Nhưng phản hồi từ gallery cho thấy mọi người chỉ đơn giản muốn có một nơi để gặp gỡ và kết nối trực tiếp.
Ở Los Angeles, nhu cầu này đặc biệt lớn. Những thành phố như New York, Paris hay London đã có sẵn nhiều không gian như vậy, trong khi LA lại thiếu. Nhưng tôi nghĩ đây không chỉ là câu chuyện của LA. Mọi người đang tìm kiếm sự kết nối và những trải nghiệm chung, muốn nói chuyện về những điều họ quan tâm trong những không gian thoải mái và gần gũi.
Nhiếp ảnh hiện nay trở nên quá giao dịch. Ý tưởng dùng nhiếp ảnh để biểu đạt bản thân dần mờ đi, nhất là với những người từng yêu nó một cách rất tự nhiên, như các skater chỉ muốn chụp bạn bè mình trượt ván.
JW: Như anh nói, “cộng đồng” gần như đã mất đi ý nghĩa vì bị dùng quá nhiều. Nhưng nó vẫn là một ẩn dụ cho sự thuộc về.
JT: Vì nền tảng văn hóa hiện tại, mọi thứ trở nên nhỏ lẻ và rời rạc. Đi gallery hay dự một buổi khai mạc thương hiệu đôi khi khiến người ta cảm thấy lạc lõng. Ai cũng nói về những bức tường trắng của gallery như một yếu tố tạo khoảng cách, và tôi hiểu điều đó.
Nhưng có những người như Harley Wertheimer, họ tạo ra không gian ưu tiên sự dễ tiếp cận hơn là lợi nhuận tức thì. Cách họ tổ chức không gian khiến mọi người dễ tụ họp hơn.
Tôi nghĩ “thuộc về” là một từ rất chính xác. Nhu cầu đó hiện diện khắp nơi, nhưng ở LA thì càng rõ. Ở New York, bạn có thể tình cờ bước vào những điểm giao thoa và ngay lập tức cảm thấy mình thuộc về, dù không quen ai. Ở LA, những kết nối tự phát như vậy hiếm hơn nhiều.
JW: Ngay từ đầu, anh đã có hình dung rõ về loại tác phẩm muốn trưng bày trong gallery chưa, hay nó dần hình thành theo thời gian?
JT: Ngay từ đầu, tinh thần của gallery là xây dựng mối quan hệ với nghệ sĩ theo cách mà ngành thường không cho phép. Khi bạn dành nhiều thời gian làm việc cùng họ, học hỏi từ họ, thì việc tạo ra các dự án và triển lãm để tôn vinh những mối quan hệ đó là điều tự nhiên, không bị ràng buộc bởi brief khách hàng.
Ví dụ, mùa xuân này tôi sẽ làm việc với Ken, người tôi quen từ New York và luôn xem như một người dẫn dắt. Cuối thập niên 1990 và đầu 2000, anh ấy từng curate rất nhiều sách ảnh cho các thương hiệu. Khi Leica ra máy mới, anh mời mười nhiếp ảnh gia chụp độc quyền bằng chiếc máy đó và giám sát toàn bộ quá trình. Chúng tôi chưa từng hợp tác chính thức, nhưng anh luôn là người tôi tìm đến để xin lời khuyên. Điều khiến tôi vui nhất là anh tin tưởng không gian này và xem nó như một nền tảng đủ vững để giới thiệu những nghệ sĩ vượt ngoài khả năng tiếp cận của tôi.
Gallery cũng là cách để tôn vinh nhiếp ảnh tại Los Angeles, nơi loại hình này thường bị xem như hàng hóa hơn là một thực hành cần được chiêm nghiệm. Có người xem nhiếp ảnh như công việc mưu sinh, có người vẫn duy trì thực hành nghệ thuật nghiêm túc. Tôi nghĩ cả hai đều cần được công nhận, và có thể cùng tồn tại trong một không gian.
Có người từng nói với tôi sau một triển lãm rằng thật mới mẻ khi thấy một không gian tôn vinh nhiếp ảnh gia thương mại theo cách phù hợp với thực hành nghệ thuật của họ. Điều đó thừa nhận rằng ranh giới giữa thương mại và nghệ thuật không rõ ràng như ta vẫn nghĩ.
Tôi thường nghĩ đến những không gian ở Paris như Ephemera Books hay Yvon Lambert, hoặc Friend Editions của một người bạn ở New York, nơi thời trang, nhiếp ảnh, âm nhạc và nghệ thuật cùng tồn tại. Tôi xem chúng như hiện thân vật lý của một tạp chí, nơi các yếu tố khác nhau gặp nhau để khơi gợi đối thoại. Đó chính là điều tôi muốn làm.

JW: Anh muốn bảo tồn điều gì trong thế giới nhiếp ảnh và nghệ thuật thị giác hôm nay?
JT: Tôi không phải người theo chủ nghĩa thuần túy. Nếu phải nói đến việc bảo tồn, thì đó là giữ cho nhiếp ảnh được nhìn nhận như một hình thức nghệ thuật, một cách để thể hiện góc nhìn riêng về thế giới. Hiện nay, nhiếp ảnh bị chi phối quá nhiều bởi tính giao dịch, đến mức ý tưởng dùng nó để biểu đạt bản thân dần biến mất.
Điều này đặc biệt rõ với những nhiếp ảnh gia thương mại, những người sống bằng ngày công. Đó là thực tế của ngành, nhưng cũng là điều đáng tiếc. Tôi hy vọng họ vẫn giữ được không gian cho riêng mình, nhớ lại lý do ban đầu khiến họ cầm máy, và sáng tạo cho chính họ, chứ không chỉ vì tiền.

JW: Triển lãm đầu tiên của gallery, Assembly, là với Jack Bool, một người bạn lâu năm của anh. Mối quan hệ đó đã ảnh hưởng đến sự nghiệp của anh như thế nào?
JT: Nếu mở gallery, thì triển lãm đầu tiên dành cho Jack là điều hiển nhiên. Anh ấy và tôi ảnh hưởng đến nhau rất nhiều. Con đường của chúng tôi luôn đan xen, tạo cơ hội cho nhau. Giờ chúng tôi gần như anh em ruột, sinh cách nhau đúng một ngày, cùng cung Capricorn, nên vừa hợp vừa hay cãi nhau.
Tôi gặp Jack khoảng năm 2016 hoặc 2017, khi tôi đang vận hành gallery Book and Job ở San Francisco. Khi quay lại Bay Area vài năm sau, tôi thấy triển lãm của anh ấy và bị cuốn hút ngay. Tôi nghĩ đây là một người rất đặc biệt.
Chúng tôi từng làm chung một dự án thương mại, dù trước đó anh ấy chưa từng chụp dạng này. Dự án đó được in ấn và xuất bản, và là một bước quan trọng để đưa tác phẩm của Jack đến gần hơn với công chúng.
Trong một thế giới nhiếp ảnh ngày càng giao dịch, Jack vẫn giữ được thực hành nghệ thuật của mình. Góc nhìn của anh ấy rất rõ ràng và mang dấu ấn cá nhân, điều mà tôi rất trân trọng.

JW: Điều gì khiến anh cảm thấy chán chường?
JT: Không hẳn là vì bản thân tôi, mà vì bối cảnh xung quanh. Những cơ hội và không gian tôi được mời vào thường gắn với thứ gọi là “vốn văn hóa” và địa vị xã hội, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Instagram. Tôi dần trở thành người “làm cho xong việc”, vì đã đi qua nhiều vai trò khác nhau trong ngành.
Nhưng rồi thường có một người khác xuất hiện, mang theo tầm nhìn và nhận hết sự chú ý. Tôi mệt với tâm lý khoe mẽ đó. Với tôi, gallery không phải nơi để thể hiện sự “cool”. Nó là không gian để làm việc nghiêm túc với nghệ sĩ và ý tưởng, không dựa trên tên tuổi hay mức độ nổi tiếng.
Studio là nơi tôi kiếm sống, còn gallery là nơi tôi làm những gì mình thực sự quan tâm. Tôi thấy mình may mắn vì có thể tách hai điều đó ra.
JW: Nhìn lại tất cả, anh có điều gì hối tiếc không?
JT: Tôi không có hối tiếc lớn. Nếu có, thì đó là việc tôi đã không nghiêm túc với giáo dục hơn. Khi còn trẻ, tôi chỉ muốn hoàn thành cho xong việc học. Giờ nhìn lại, tôi ước mình đã chú tâm hơn vào việc mình đang học, học với ai, và làm sao để khai thác điều đó.
Tôi không tiếc việc đã học đại học, nhưng tiếc vì không nhận ra giáo dục có thể mang ý nghĩa dài lâu như thế nào. Tôi đã phải học nhiều thứ theo cách khó khăn hơn, đặc biệt là viết.

JW: Anh coi trọng chiều sâu hay chiều rộng của sự kết nối?
JT: Với tôi, một buổi khai mạc thành công là khi có những cuộc trò chuyện sâu, dù số lượng người đông hay ít. Tôi không cần gallery trở thành một điểm đến toàn cầu. Nếu chỉ ba mươi người đến xem triển lãm và thực sự kết nối, tôi đã thấy đủ.
Chiều sâu sẽ tự nhiên mở rộng theo thời gian. Bắt đầu từ những mối quan hệ nhỏ, rồi lan tỏa dần. Nhu cầu thuộc về luôn tồn tại, đặc biệt ở Los Angeles. Bất kỳ không gian nào tạo được điểm gặp gỡ đều rất cần thiết.
JW: Điều gì khiến anh lạc quan hôm nay?
JT: Dù bối cảnh nhiều bất ổn, tôi cảm nhận rõ sự trở lại của việc tụ họp và kết nối. Internet tạo ra nhiều chia rẽ, nhưng tôi thấy mọi người đang dần phản kháng lại điều đó. Có một nhu cầu thực sự về việc cùng nhau ăn mừng, chia sẻ, qua nghệ thuật, âm nhạc, ẩm thực hay giáo dục. Tôi thấy điều đó rất rõ qua gallery.
JW: Câu hỏi cuối cùng, nếu phải nói về một giấc mơ sáng tạo hay nghề nghiệp, đó sẽ là gì?
JT: Tôi không nghĩ theo kiểu cột mốc hay mục tiêu lớn. Nếu phải nói, thì đó là được dành mỗi ngày để hỗ trợ những người xung quanh, dù bằng công việc, không gian, hay chỉ đơn giản là sự hiện diện. Không phải để để lại dấu ấn cá nhân, mà để cùng nhau tiến lên.